Nhà Lý (1009 - 1225) là triều đại phong kiến đầu tiên xây dựng nhà nước Đại Việt hùng mạnh và độc lập bền vững, kéo dài 216 năm với 9 đời vua. Đây là triều đại đặt nền móng cho văn minh Đại Việt - từ việc dời đô về Thăng Long, mở Văn Miếu - Quốc Tử Giám cho đến chiến thắng quân Tống vang dội trên sông Như Nguyệt.
Thành tựu nổi bật của nhà Lý
Dời đô về Thăng Long (1010) - quyết định lịch sử
Năm 1010, vua Lý Thái Tổ ban Chiếu dời đô - chuyển kinh đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) về thành Đại La, đổi tên thành Thăng Long (rồng bay lên). Đây là quyết định có tầm nhìn vượt thời đại - Thăng Long trở thành trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của Đại Việt suốt hơn 1.000 năm, là nền tảng cho Hà Nội ngày nay.
Văn Miếu - Quốc Tử Giám - trường đại học đầu tiên Việt Nam
Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho xây dựng Văn Miếu để thờ Khổng Tử và dạy học. Năm 1076, vua Lý Nhân Tông mở Quốc Tử Giám - trường đại học đầu tiên của Việt Nam - để đào tạo nhân tài cho đất nước. Cũng trong thời kỳ này, khoa thi đầu tiên được tổ chức năm 1075 (Minh Kinh Bác học), mở ra chế độ thi cử chọn người tài trị quốc.
Chiến thắng quân Tống - bài thơ "Nam quốc sơn hà"
Năm 1075-1077, tướng Lý Thường Kiệt với chiến lược "tiên phát chế nhân" (đánh trước để chặn giặc) đã chủ động tấn công sang đất Tống, phá hủy căn cứ xuất phát của địch, rồi quay về lập phòng tuyến sông Như Nguyệt đánh bại hoàn toàn 30 vạn quân Tống xâm lược. Trong trận này, bài thơ "Nam quốc sơn hà" - bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc - vang lên từ đền thần khích lệ toàn quân chiến đấu.
Đặt quốc hiệu Đại Việt (1054)
Vua Lý Thánh Tông đổi tên nước từ Đại Cồ Việt thành Đại Việt vào năm 1054 - quốc hiệu tồn tại qua nhiều triều đại và ăn sâu vào tâm thức dân tộc, thể hiện ý thức tự hào và khẳng định vị thế của một quốc gia độc lập, cường thịnh.
Mở rộng lãnh thổ về phía Nam
Năm 1069, vua Lý Thánh Tông thân chinh đánh Chiêm Thành, buộc vua Chiêm là Chế Củ dâng 3 châu Bố Chính, Ma Linh và Địa Lý - tương ứng với vùng đất Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên - Huế ngày nay - mở rộng đáng kể lãnh thổ Đại Việt về phía Nam.
Phật giáo quốc giáo - nền văn hóa đặc sắc
Nhà Lý lấy Phật giáo làm quốc giáo, xây dựng hàng trăm ngôi chùa lớn như chùa Một Cột (1049), chùa Diên Hựu, tháp Báo Thiên... Các thiền sư như Vạn Hạnh, Không Lộ, Viên Chiếu có ảnh hưởng sâu sắc đến triều chính và đời sống nhân dân, tạo nên một nền văn hóa Phật giáo độc đáo của Đại Việt.
Chính sách "ngụ binh ư nông"
Nhà Lý áp dụng chính sách "ngụ binh ư nông" - để binh lính luân phiên về làm ruộng, vừa đảm bảo sản xuất nông nghiệp vừa duy trì lực lượng quân sự hùng hậu. Đây là chính sách quân sự - kinh tế khéo léo, được các triều đại sau học tập và phát triển.
Hai giai thoại nổi tiếng gắn liền với nhà Lý
Chiếu dời đô và giấc mộng rồng vàng của Lý Công Uẩn
Tương truyền khi đoàn thuyền của Lý Công Uẩn xuôi sông Nhị tiến về thành Đại La, nhà vua thấy một con rồng vàng bay lên từ mặt sông hướng về phía thành. Đây được xem là điềm lành của trời đất, nên nhà vua quyết định đổi tên thành Thăng Long - "rồng bay lên". Chiếu dời đô của Lý Thái Tổ là áng văn chính luận đầu tiên của lịch sử Việt Nam, trong đó ông phân tích tầm quan trọng của vị trí địa lý Thăng Long: "Đã đúng ngôi nam bắc đông tây, lại tiện hướng nhìn sông dựa núi. Địa thế rộng mà bằng, đất đai cao mà thoáng".
"Nam quốc sơn hà" - bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên
Năm 1077, trong đêm khuya tại phòng tuyến sông Như Nguyệt, khi quân Tống đang vây hãm phía bắc, tướng Lý Thường Kiệt cho người vào đền thờ hai thần Trương Hống - Trương Hát bên sông ngâm to bài thơ "Nam quốc sơn hà":
Nam quốc sơn hà Nam đế cư / Tiệt nhiên định phận tại thiên thư / Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm / Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.
Nghĩa là: Sông núi nước Nam vua Nam ở / Rành rành định phận ở sách trời / Cớ sao lũ giặc sang xâm phạm / Chúng bay sẽ bị đánh tơi bời. Quân Tống nghe vang lên giữa đêm tối, kinh hãi tưởng thần linh báo oán, tinh thần rệu rã - quân Đại Việt thừa thế tấn công đánh tan tành, buộc quân Tống phải giảng hòa và rút về nước.
Các vị vua nhà Lý giai đoạn hưng thịnh 1009 - 1138 với 5 đời vua
Đây là giai đoạn nhà Lý xây dựng và phát triển nền tảng quốc gia - từ dời đô, lập Văn Miếu, mở khoa thi cho đến chiến thắng quân Tống vang dội. Đất nước ổn định, kinh tế phát triển, văn hóa rực rỡ, lãnh thổ mở rộng.
1. Lý Thái Tổ - người sáng lập nhà Lý và quyết định dời đô lịch sử
(Lý Công Uẩn) | Niên hiệu: Thuận Thiên | 1009 - 1028 (18 năm)
Xuất thân là võ quan cao cấp triều Tiền Lê, được thiền sư Vạn Hạnh và Đào Cam Mộc tôn lên làm vua năm 1009. Năm 1010 ban Chiếu dời đô - chuyển kinh đô từ Hoa Lư về thành Đại La, đổi tên thành Thăng Long - quyết định vĩ đại nhất của ông và của cả lịch sử phong kiến Việt Nam. Đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, xây dựng Hoàng thành Thăng Long và bắt đầu củng cố bộ máy nhà nước phong kiến tập quyền.
Quan hệ dòng tộc: Người sáng lập triều đại - tổ tiên của toàn bộ các vua nhà Lý.
2. Lý Thái Tông - vị vua bách chiến bách thắng
(Lý Phật Mã) | Niên hiệu: Thiên Thành, Thông Thụy, Càn Phù Hữu Đạo, Minh Đạo, Thiên Cảm Thánh Vũ, Sùng Hưng Đại Bảo | 1028 - 1054 (26 năm)
Phải vượt qua "Loạn ba vương" - ba người em tranh ngôi - mới lên được ngôi vua. Sử sách mô tả ông "uy dũng hơn người, bách chiến bách thắng" - dẹp loạn họ Nùng ở biên giới phía Bắc, đánh Chiêm Thành mở rộng lãnh thổ. Củng cố quyền lực trung ương, ban hành bộ luật thành văn đầu tiên của nhà Lý. Tiền đề quan trọng cho thời thịnh vượng của con và cháu.
Quan hệ dòng tộc: Con trưởng của Lý Thái Tổ.
3. Lý Thánh Tông - vị vua đặt quốc hiệu Đại Việt
(Lý Nhật Tôn) | Niên hiệu: Long Thụy Thái Bình, Thiên Thánh Gia Khánh, Long Chương Thiên Tự, Thiên Thống Bảo Tượng, Thần Vũ | 1054 - 1072 (18 năm)
Đổi tên nước từ Đại Cồ Việt thành Đại Việt (1054), xây dựng Văn Miếu (1070), thân chinh đánh Chiêm Thành buộc vua Chiêm dâng 3 châu (1069) mở rộng lãnh thổ đến Quảng Trị - Thừa Thiên ngày nay. Nổi tiếng nhân từ với dân, tích cực phát triển Phật giáo. Cha của Lý Nhân Tông qua mối tình với Ỷ Lan - người con gái hái dâu nổi tiếng trong lịch sử.
Quan hệ dòng tộc: Con của Lý Thái Tông.
4. Lý Nhân Tông - vị vua trị vì lâu nhất và thời kỳ cực thịnh
(Lý Càn Đức) | Niên hiệu: Thái Ninh, Anh Vũ Chiêu Thắng, Quảng Hựu, Hội Phong, Long Phù, Hội Tường Đại Khánh, Thiên Phù Duệ Vũ, Thiên Phù Khánh Thọ (8 niên hiệu) | 1072 - 1127 (55 năm)
Vị vua trị vì lâu nhất nhà Lý và một trong những vua lâu nhất lịch sử Việt Nam. Lên ngôi lúc 7 tuổi, do Thái hậu Ỷ Lan và tướng Lý Thường Kiệt phụ chính. Dưới thời ông, Lý Thường Kiệt chỉ huy đánh bại 30 vạn quân Tống xâm lược trên phòng tuyến sông Như Nguyệt (1077) - chiến thắng vĩ đại nhất lịch sử chống ngoại xâm thời bấy giờ. Mở Quốc Tử Giám (1076), tổ chức khoa thi đầu tiên (1075).
Quan hệ dòng tộc: Con của Lý Thánh Tông và Thái hậu Ỷ Lan (người con gái hái dâu).
5. Lý Thần Tông - vua lên ngôi từ dòng thứ
(Lý Dương Hoán) | Niên hiệu: Thiên Thuận, Thiên Chương Bảo Tự | 1128 - 1138 (10 năm)
Lên ngôi lúc 11 tuổi do Lý Nhân Tông không có con trai. Tin dùng phụ chính hiền tài, giữ ổn định đất nước trong thời kỳ chuyển giao. Thời ông Chiêm Thành và Chân Lạp nhiều lần đánh phá biên giới, phải sai tướng đi đánh đuổi. Sử sách phê phán ông quá mê tín vào các điềm lành, điều này ảnh hưởng đến việc điều hành triều chính.
Quan hệ dòng tộc: Cháu gọi Lý Nhân Tông là bác, con của Sùng Hiền hầu - em Lý Nhân Tông.
Các đời vua triều Lý giai đoạn suy yếu 1138 - 1225 với 4 đời vua
Từ giữa thế kỷ 12, nhà Lý bắt đầu suy yếu dần - các vua hoặc lên ngôi khi còn quá nhỏ, hoặc không đủ tài trị quốc. Quyền lực rơi vào tay các đại thần, nội bộ đấu đá, loạn lạc nổi lên khắp nơi. Họ Trần dần lấn át, cuối cùng Trần Thủ Độ sắp xếp để Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh năm 1226.
6. Lý Anh Tông - vị vua trị vì lâu thứ hai nhà Lý
(Lý Thiên Tộ) | Niên hiệu: Thiệu Minh, Đại Định, Chính Long Bảo Ứng, Thiên Cảm Chí Bảo | 1138 - 1175 (37 năm)
Lên ngôi lúc 3 tuổi, do thái phó Tô Hiến Thành phụ chính mẫn cán và chính trực. Lớn lên biết quản lý điều hành, sử sách khen "không mê hoặc lời đàn bà, ký thác được người phụ chính hiền tài". Thời ông tương đối ổn định, kinh tế phát triển, biên giới được giữ vững dù vài lần Chiêm Thành quấy phá.
Quan hệ dòng tộc: Con của Lý Thần Tông.
7. Lý Cao Tông - vua ham chơi, triều đình rối loạn
(Lý Long Trát) | Niên hiệu: Trinh Phù, Thiên Tư Gia Thụy, Thiên Gia Bảo Hựu, Trị Bình Long Ứng | 1175 - 1210 (35 năm)
Giai đoạn đầu trị vì có một số việc tốt nhưng chủ yếu ham chơi, đắm chìm trong tửu sắc, bỏ bê triều chính. Quan lại tham nhũng, dân tình khổ sở, loạn lạc nổi lên khắp nơi. Triều đình mất kiểm soát nhiều vùng lãnh thổ, các thế lực cát cứ địa phương nổi lên - đây là dấu hiệu rõ nhất cho thấy nhà Lý đang đi vào giai đoạn suy vong.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 6 của Lý Anh Tông.
8. Lý Huệ Tông - vị vua bệnh tật, bị Trần Thủ Độ thao túng
(Lý Hạo Sảm) | Niên hiệu: Kiến Gia | 1211 - 1224 (14 năm)
Lên ngôi khi vương triều đã suy yếu nặng nề, bản thân mắc bệnh tâm thần không chữa được và không có con trai. Trần Thủ Độ - người đang nắm quyền lực thực sự trong triều - sắp xếp để ông nhường ngôi cho con gái là Lý Chiêu Hoàng, sau đó ép ông đi tu rồi bức tử năm 1226. Sử sách bình: "Đến đời Huệ Tông cái rường mối hư hỏng của thiên hạ đã quá lắm mà vua thì không phải người giỏi giang cứng cáp".
Quan hệ dòng tộc: Con của Lý Cao Tông.
9. Lý Chiêu Hoàng - nữ hoàng duy nhất lịch sử Việt Nam
(Lý Phật Kim) | Niên hiệu: Thiên Chương Hữu Đạo | 1224 - 1225 (hơn 1 năm)
Vị vua thứ 9 và là vị vua cuối cùng nhà Lý - nữ hoàng duy nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Lên ngôi lúc 6-7 tuổi theo sắp đặt của Trần Thủ Độ. Năm 1226, Trần Thủ Độ dàn xếp để bà nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh (Trần Thái Tông) - chấm dứt 216 năm trị vì của nhà Lý, mở ra triều đại nhà Trần. Bà sống thêm nhiều thập kỷ với tư cách Chiêu Thánh Hoàng hậu, mất năm 1278, thọ khoảng 60 tuổi.
Quan hệ dòng tộc: Con gái út của Lý Huệ Tông, vợ vua Trần Thái Tông.
Nhân vật nổi bật nhà Lý
Lý Thường Kiệt - danh tướng vĩ đại nhất nhà Lý
Lý Thường Kiệt (1019-1105) không phải vua nhưng là nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất lịch sử nhà Lý. Xuất thân là quan hoạn, ông trở thành tướng lĩnh kiệt xuất dưới 3 đời vua Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông và Lý Thần Tông.
Năm 1069, ông chỉ huy quân đánh Chiêm Thành, buộc vua Chiêm dâng 3 châu. Năm 1075-1077, với chiến lược "tiên phát chế nhân" - đánh trước để chặn mũi nhọn của giặc - ông đã chủ động tấn công sang đất Tống, phá hủy các căn cứ hậu cần, rồi lập phòng tuyến sông Như Nguyệt đánh bại hoàn toàn 30 vạn quân Tống. Sau chiến thắng, ông chủ động đề nghị giảng hòa với nhà Tống - một quyết định ngoại giao khôn ngoan tránh chiến tranh kéo dài. Ông mất năm 1105, thọ 86 tuổi.
Thái hậu Ỷ Lan - "Quan Âm" của nhà Lý
Thái hậu Ỷ Lan (1044-1117) - vợ vua Lý Thánh Tông, mẹ vua Lý Nhân Tông - là người phụ nữ có ảnh hưởng sâu rộng nhất triều Lý. Tương truyền bà là cô gái hái dâu bên đường, được vua Lý Thánh Tông chú ý vì không tranh chen với đám đông ra nhìn vua mà vẫn bình thản hái dâu, bèn đón về cung.
Khi vua Lý Nhân Tông còn nhỏ, bà hai lần nhiếp chính tài giỏi - đánh đuổi quân Tống xâm lược, ổn định đất nước. Nhân dân tôn bà là "Quan Âm Bồ Tát" hóa thân, lập nhiều đền thờ. Hiện nay tại Bắc Ninh, Hưng Yên còn nhiều đền thờ Ỷ Lan được nhân dân phụng thờ.
Những điều đặc biệt về nhà Lý
Tại sao đền Lý Bát Đế chỉ thờ 8 vua dù nhà Lý có 9 vua?
Đền Lý Bát Đế (còn gọi là đền Đô) tại Bắc Ninh - nơi phát tích của dòng họ Lý - chỉ thờ 8 vị vua, thiếu vua thứ 9 là Lý Chiêu Hoàng. Nguyên nhân: theo quan niệm phong kiến, Lý Chiêu Hoàng là người đã nhường ngôi cho nhà Trần - dù bị ép buộc - nên không được đưa vào thờ cùng với các vị vua khai sáng và giữ gìn triều đại.
Nhà Lý có vị vua nào đặt nhiều niên hiệu nhất Việt Nam?
Vua Lý Nhân Tông giữ kỷ lục thay đổi niên hiệu nhiều nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam với 8 niên hiệu trong 55 năm trị vì. Điều đặc biệt khác của nhà Lý là các niên hiệu thường dài đến 4 chữ (như Thiên Tư Gia Thụy, Chính Long Bảo Ứng, Thiên Chương Hữu Đạo...) trong khi các triều đại sau đa phần chỉ dùng 2 chữ.
Nhà Lý sụp đổ như thế nào?
Nhà Lý sụp đổ không phải do chiến tranh hay đảo chính bạo lực mà qua một cuộc hôn nhân được sắp xếp. Trần Thủ Độ - đại thần quyền lực nhất triều đình - dàn xếp để Lý Chiêu Hoàng (7 tuổi) kết hôn với Trần Cảnh (8 tuổi), rồi nhường ngôi cho chồng năm 1226. Vua Lý Huệ Tông bị ép đi tu và bị bức tử. Dòng họ Lý bị đổi sang họ Nguyễn để xóa ký ức. Triều đại 216 năm của nhà Lý khép lại một cách êm thấm nhưng đầy bi kịch.
Muốn khám phá di tích lịch sử nhà Lý? Đền Đô (đền Lý Bát Đế) tại Bắc Ninh - nơi thờ 8 vị vua nhà Lý - là điểm đến lịch sử đặc sắc chỉ cách Hà Nội khoảng 20km. Xem các tour phụ cận Hà Nội để lên kế hoạch chuyến đi.
-
Tượng đài vua Lý Thái Tổ tại vườn hoa Lý Thái Tổ bên hồ Hoàn Kiếm Hà Nội -
Toàn cảnh đền Đô hay còn gọi đền Lý Bát đế thờ 8 vị vua nhà Lý tại Bắc Ninh -
Đền Rồng là nơi thờ vua bà Lý Chiêu Hoàng tại Từ Sơn, Bắc Ninh, nữ hoàng đầu tiên và duy nhất trong lịch sử
- - Các đời vua nhà Nguyễn - Lịch sử 13 vị vua triều đại phong kiến cuối cùng
- - Các Đời Vua Nhà Hậu Lê - Lịch sử 26 Vị Vua Triều Lê
- - Các cột cờ chủ quyền Việt Nam từ Bắc vào Nam
- - Các kinh đô và thành cổ Việt Nam qua triều đại phong kiến
- - Các vị vua nhà Trần - Lịch sử 14 đời vua triều Trần Việt Nam
- - Niên Hiệu và Miếu Hiệu, Tổ và Tông trong các đời vua
- - Tóm tắt lịch sử Việt Nam, học lịch sử Việt Nam trong 10 phút
