Các Đời Vua Nhà Hậu Lê - Lịch sử 26 Vị Vua Triều Lê

Nhà Hậu Lê (1428-1789) do Lê Lợi sáng lập sau khi lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn 10 năm (1418-1428) đánh đuổi quân Minh xâm lược. Đây là triều đại phong kiến tồn tại lâu nhất và có nhiều vua nhất trong lịch sử Việt Nam với tổng cộng 26 đời vua trải dài 361 năm.

Nhà Hậu Lê chia làm hai giai đoạn rõ rệt: Lê Sơ (1428-1527) là thời kỳ cực thịnh với vua nắm thực quyền; và Lê Trung Hưng (1533-1789) là giai đoạn phục hồi sau khi bị nhà Mạc cướp ngôi, nhưng vua Lê dần trở thành hư vị dưới quyền thực của chúa Trịnh.

Thành tựu nổi bật của nhà Hậu Lê

Bộ Luật Hồng Đức (1483)

Bộ luật thành văn hoàn chỉnh và tiến bộ nhất thời phong kiến Việt Nam, bảo vệ quyền lợi của cả phụ nữ và nông dân. Đây là di sản pháp lý lớn nhất của triều Lê Thánh Tông.

Mở Rộng Lãnh Thổ Về Phía Nam (1471)

Lê Thánh Tông thân chinh đánh bại Champa, hạ thành Đồ Bàn (Vijaya), lập thừa tuyên Quảng Nam, mở rộng bờ cõi Đại Việt một cách quyết định và lâu dài.

Bản Đồ Hồng Đức

Bản đồ quốc gia đầu tiên của Việt Nam được vẽ dưới triều Lê Thánh Tông, xác lập ranh giới lãnh thổ và phân chia hành chính toàn quốc một cách hệ thống.

Giáo Dục Và Khoa Bảng

Phát triển Văn Miếu - Quốc Tử Giám, dựng bia Tiến sĩ từ năm 1484, đề cao trọng dụng nhân tài qua thi cử, tạo ra tầng lớp quan liêu có học vấn cao.

Chính Sách Quân Điền

Phân chia ruộng đất công bằng cho nông dân, phục hồi sản xuất sau chiến tranh, tạo nền kinh tế nông nghiệp ổn định là xương sống của xã hội Đại Việt.

Các đời vua nhà Lê giai đoạn Lê Sơ 1428 - 1527 với 10 đời Vua

Giai đoạn Lê Sơ kéo dài 99 năm, từ khi Lê Lợi lên ngôi đến khi Mạc Đăng Dung phế bỏ vua Lê Cung Hoàng cướp ngôi lập ra nhà Mạc. Đây là thời kỳ hoàng kim của nhà Hậu Lê với đỉnh cao là triều đại Lê Thánh Tông (1460-1497).

1. Lê Thái Tổ - Người Sáng Lập Triều Đại

(Lê Lợi - Cao Hoàng Đế) | Niên hiệu: Thuận Thiên | 1428 - 1433 (6 năm)
Người anh hùng đất Lam Sơn, Thanh Hóa - lập ra nhà Hậu Lê sau khi đánh đuổi quân Minh, khôi phục quốc hiệu Đại Việt, xây dựng nền móng nhà nước và ban chính sách quân điền phục hồi kinh tế.
Quan hệ dòng tộc: Người sáng lập triều đại - tổ tiên của toàn bộ các vua nhà Hậu Lê.

2. Lê Thái Tông

(Lê Nguyên Long - Văn Hoàng Đế) | Niên hiệu: Thiệu Bình, Đại Bảo | 1433 - 1442 (9 năm)
Lên ngôi năm 10 tuổi, chỉnh đốn thuế khóa, củng cố chính quyền trung ương và bang giao hòa hiếu với nhà Minh. Qua đời đột ngột năm 20 tuổi tại Lệ Chi Viên trong hoàn cảnh bí ẩn.
Quan hệ dòng tộc: Con trưởng của Lê Thái Tổ.

3. Lê Nhân Tông

(Lê Bang Cơ - Tuyên Hoàng Đế) | Niên hiệu: Thái Hòa, Diên Ninh | 1442 - 1459 (18 năm)
Lên ngôi lúc mới 1 tuổi, do Hoàng thái hậu Tuyên Từ nhiếp chính giai đoạn đầu, đến 1452 tự điều hành triều chính. Bị người anh cùng cha khác mẹ là Lê Nghi Dân giết hại khi 19 tuổi trong cuộc đảo chính cung đình.
Quan hệ dòng tộc: Con của Lê Thái Tông, em trai Lê Nghi Dân.

4. Lê Thánh Tông - Vị Vua Vĩ Đại Nhất Nhà Hậu Lê

(Lê Tư Thành - Thuần Hoàng Đế) | Niên hiệu: Quang Thuận, Hồng Đức | 1460 - 1497 (38 năm)
Vị vua vĩ đại nhất nhà Hậu Lê - ban hành Bộ luật Hồng Đức (1483), lập bản đồ Hồng Đức, đánh Champa mở rộng lãnh thổ (1471), cải tổ bộ máy nhà nước, khuyến khích văn học và giáo dục khoa bảng.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 4 của Lê Thái Tông, lên ngôi sau khi triều thần lật đổ Lê Nghi Dân.

5. Lê Hiến Tông

(Lê Tăng - Duệ Hoàng Đế) | Niên hiệu: Cảnh Thống | 1497 - 1504 (7 năm)
Tiếp nối di sản cha, duy trì nền thịnh trị Hồng Đức, trị nước bằng pháp luật và nhân từ. Triều ông vẫn giữ được kỷ cương và ổn định sau thời cực thịnh của Lê Thánh Tông.
Quan hệ dòng tộc: Con trưởng của Lê Thánh Tông.

6. Lê Túc Tông

(Lê Thuần - Khâm Hoàng Đế) | Niên hiệu: Thái Trinh | 1504 (6 tháng)
Vị vua có thời gian trị vì ngắn nhất Lê Sơ - chỉ 6 tháng - do lên ngôi khi đã bệnh nặng rồi mất năm 17 tuổi. Sử sách ghi ông hiền lành, chưa kịp thi thố điều gì.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ của Lê Hiến Tông, anh cùng mẹ với Lê Uy Mục.

7. Lê Uy Mục

(Lê Tuấn - Uy Mục Đế) | Niên hiệu: Đoan Khánh | 1504 - 1509 (5 năm)
Nổi tiếng hoang dâm bạo ngược, giết hại nhiều công thần và người thân. Bị các quý tộc họ Lê lật đổ rồi bức tử năm 22 tuổi, sử gọi là "Quỷ Vương".
Quan hệ dòng tộc: Con thứ của Lê Hiến Tông, cháu nội Lê Thánh Tông.

8. Lê Tương Dực

(Lê Oánh - Tương Dực Đế) | Niên hiệu: Hồng Thuận | 1509 - 1516 (7 năm)
Lên ngôi do được quý tộc họ Lê tôn phò sau khi lật đổ Uy Mục. Xây dựng nhiều công trình nhưng sau đó sa vào hưởng lạc, bị thị vệ Trần Cảo giết hại trong loạn lạc, sử gọi là "Lợn Vương".
Quan hệ dòng tộc: Cháu nội Lê Thánh Tông, con Kiến Vương Tân.

9. Lê Chiêu Tông

(Lê Ý - Thần Hoàng Đế) | Niên hiệu: Quang Thiệu | 1516 - 1522 (7 năm)
Lên ngôi trong thời kỳ đất nước rối ren, từng bỏ kinh thành lánh nạn nhiều lần. Bị Mạc Đăng Dung - đang nắm quyền thực - phế truất và giết hại năm 24 tuổi.
Quan hệ dòng tộc: Con Lê Tương Dực, anh ruột Lê Cung Hoàng.

10. Lê Cung Hoàng - Vua Cuối Thời Lê Sơ

(Lê Xuân - Cung Hoàng Đế) | Niên hiệu: Thống Nguyên | 1522 - 1527 (5 năm)
Vị vua cuối cùng của thời Lê Sơ - hoàn toàn là bù nhìn trong tay Mạc Đăng Dung. Năm 1527, Mạc Đăng Dung ép vua nhường ngôi rồi giết chết, chấm dứt giai đoạn Lê Sơ.
Quan hệ dòng tộc: Em ruột Lê Chiêu Tông, con Lê Tương Dực.

16 đời vua nhà Lê giai đoạn Lê Trung Hưng 1533 - 1789

Sau 6 năm gián đoạn, nhà Lê được tướng Nguyễn Kim phục hồi năm 1533. Tuy nhiên từ đây các vua Lê dần trở thành hư vị - quyền thực thuộc chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, trong khi chúa Nguyễn cát cứ Đàng Trong. Giai đoạn này kết thúc khi vua Lê Chiêu Thống bỏ nước cầu viện nhà Thanh và Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng Đế Quang Trung năm 1789.

11. Lê Trang Tông - Vua Đầu Tiên Thời Trung Hưng

(Lê Ninh - Dụ Hoàng Đế) | Niên hiệu: Nguyên Hòa | 1533 - 1548 (15 năm)
Vị vua đầu tiên của giai đoạn Lê Trung Hưng, được tướng Nguyễn Kim rước lên ngôi ở Ai Lao (Lào) năm 1533 để chống nhà Mạc. Phần lớn thời gian lưu vong, dần giành lại đất Thanh Nghệ từ tay nhà Mạc.
Quan hệ dòng tộc: Con của Lê Chiêu Tông, cháu nội Lê Tương Dực.

12. Lê Trung Tông

(Lê Giản - Vũ Hoàng Đế) | Niên hiệu: Thuận Bình | 1548 - 1556 (8 năm)
Mọi việc triều chính do Trịnh Kiểm quyết định. Vua không có con nối ngôi, qua đời năm 23 tuổi, mở ra giai đoạn chúa Trịnh hoàn toàn thâu tóm quyền lực.
Quan hệ dòng tộc: Con của Lê Trang Tông.

13. Lê Anh Tông

(Lê Duy Bang - Tuấn Hoàng Đế) | Niên hiệu: Thiên Hựu, Chính Trị, Hồng Phúc | 1556 - 1573 (17 năm)
Được triều thần tôn lập sau khi Lê Trung Tông không có người kế vị. Cố gắng giành lại quyền lực nhưng thất bại, bị Trịnh Tùng ép buộc và cuối cùng bị giết hại cùng hai hoàng tử năm 1573.
Quan hệ dòng tộc: Cháu 5 đời của Lê Trừ - anh trai Lê Thái Tổ, nhánh huyết tộc xa.

14. Lê Thế Tông

(Lê Duy Đàm - Nghị Hoàng Đế) | Niên hiệu: Gia Thái, Quang Hưng | 1573 - 1599 (26 năm)
Lên ngôi lúc 6 tuổi, hoàn toàn trong tay Trịnh Tùng. Dưới triều ông, quân Lê-Trịnh đánh bại nhà Mạc, chiếm lại Thăng Long năm 1592, thống nhất miền Bắc về danh nghĩa.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 5 của Lê Anh Tông.

15. Lê Kính Tông

(Lê Duy Tân - Duệ Hoàng Đế) | Niên hiệu: Thuận Đức, Hoằng Định | 1599 - 1619 (20 năm)
Mưu tính liên kết với Trịnh Xuân để lật đổ quyền bính họ Trịnh nhưng bị phát giác. Trịnh Tùng ép vua tự sát năm 32 tuổi - minh chứng rõ ràng nhất cho thân phận bù nhìn của vua Lê thời này.
Quan hệ dòng tộc: Con của Lê Thế Tông.

16. Lê Thần Tông - Vua Duy Nhất Trị Vì Hai Lần

(Lê Duy Kỳ - Uyên Hoàng Đế) | Niên hiệu: Vĩnh Tộ, Đức Long, Dương Hòa, Khánh Đức… | 1619-1643 và 1649-1662 (tổng 43 năm)
Vị vua duy nhất trong lịch sử Việt Nam trị vì hai lần - bị Trịnh Tráng buộc thoái vị rồi lại được phục vị. Thời ông, Đàng Trong - Đàng Ngoài bị chia cắt bởi ranh giới sông Gianh (1672).
Quan hệ dòng tộc: Con Lê Kính Tông.

17. Lê Chân Tông

(Lê Duy Hựu - Thuận Hoàng Đế) | Niên hiệu: Phúc Thái | 1643 - 1649 (6 năm)
Lên ngôi khi Lê Thần Tông bị buộc thoái vị. Qua đời năm 20 tuổi không có con nối dõi, Lê Thần Tông được phục vị lần thứ hai - tình huống chưa từng có trong lịch sử triều Lê.
Quan hệ dòng tộc: Con của Lê Thần Tông.

18. Lê Huyền Tông

(Lê Duy Vũ - Mục Hoàng Đế) | Niên hiệu: Cảnh Trị | 1662 - 1671 (9 năm)
Lên ngôi lúc 8 tuổi sau khi vua cha Lê Thần Tông băng hà. Thời ông, chúa Trịnh và chúa Nguyễn ký hòa ước ngưng chiến, lấy sông Gianh làm ranh giới phân chia Đàng Trong - Đàng Ngoài chính thức.
Quan hệ dòng tộc: Con Lê Thần Tông, em Lê Chân Tông.

19. Lê Gia Tông

(Lê Duy Hồi - Mỹ Hoàng Đế) | Niên hiệu: Dương Đức, Đức Nguyên | 1671 - 1675 (4 năm)
Lên ngôi năm 11 tuổi khi anh là Lê Huyền Tông mất không có con. Qua đời sớm ở tuổi 15, không để lại dấu ấn chính trị riêng nào ngoài vai trò hư vị theo thông lệ thời Lê Trung Hưng.
Quan hệ dòng tộc: Con Lê Thần Tông, em Lê Huyền Tông.

20. Lê Hy Tông

(Lê Duy Hợp - Chương Hoàng Đế) | Niên hiệu: Vĩnh Trị, Chính Hòa | 1675 - 1705 (30 năm)
Vị vua trị vì lâu thứ hai trong Lê Trung Hưng. Năm 1705 tự nguyện nhường ngôi cho con trở thành Thái Thượng hoàng. Thời ông đất nước tương đối yên bình, ít biến động.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ của Lê Thần Tông, sinh sau khi vua cha mất.

21. Lê Dụ Tông - Thời Kỳ Thịnh Trị Nhất Lê Trung Hưng

(Lê Duy Đường - Hòa Hoàng Đế) | Niên hiệu: Vĩnh Thịnh, Bảo Thái | 1705 - 1729 (24 năm)
Thời trị vì được đánh giá là "đời cực thịnh" trong giai đoạn Lê Trung Hưng - đất nước vô sự, pháp độ đầy đủ, kỷ cương thi hành tốt, thậm chí nhận được lễ vật từ nước ngoài và nhà Thanh trả lại đất.
Quan hệ dòng tộc: Con của Lê Hy Tông.

22. Vĩnh Khánh Đế

(Lê Duy Phường) | Niên hiệu: Vĩnh Khánh | 1729 - 1732 (3 năm)
Lên ngôi năm 20 tuổi. Bị chúa Trịnh Giang phế truất và giam lỏng vì không vâng phục. Là một trong số ít vua Lê không được dâng miếu hiệu chuẩn sau khi mất.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ của Lê Dụ Tông, mẹ là Trịnh Thị Tráng - con gái chúa Trịnh.

23. Lê Thuần Tông

(Lê Duy Tường - Giản Hoàng Đế) | Niên hiệu: Đức Long | 1732 - 1735 (3 năm)
Được chúa Trịnh Giang tôn lên thay thế Lê Duy Phường bị phế. Trị vì vỏn vẹn 3 năm rồi mất năm 37 tuổi - giai đoạn này quyền bính chúa Trịnh hoàn toàn chi phối việc lập và phế vua.
Quan hệ dòng tộc: Cháu nội của Lê Hy Tông, thuộc nhánh thứ.

24. Lê Ý Tông

(Lê Duy Kỳ - Huy Hoàng Đế) | Niên hiệu: Vĩnh Hựu | 1735 - 1740 (5 năm)
Lên ngôi năm 1735 thay Lê Thuần Tông. Năm 1740 tự nguyện nhường ngôi cho cháu là Lê Duy Diệu rồi sống thêm gần 20 năm với tư cách Thái Thượng hoàng - một sự sắp xếp êm thấm do chúa Trịnh quyết định.
Quan hệ dòng tộc: Con Lê Dụ Tông, em Lê Duy Phường (Vĩnh Khánh Đế).

25. Lê Hiển Tông - Vua Trị Vì Lâu Nhất 46 Năm

(Lê Duy Diệu - Vĩnh Hoàng Đế) | Niên hiệu: Cảnh Hưng | 1740 - 1786 (46 năm)
Vị vua trị vì lâu nhất trong lịch sử nhà Lê - 46 năm - nhưng hoàn toàn là hư vị dưới quyền các chúa Trịnh. Cuối đời chứng kiến phong trào Tây Sơn nổi lên, rồi mất ngay sau khi Nguyễn Huệ ra Bắc năm 1786.
Quan hệ dòng tộc: Cháu nội Lê Dụ Tông, được Lê Ý Tông nhường ngôi.

26. Lê Chiêu Thống - Vị Vua Cuối Cùng Nhà Hậu Lê

(Lê Duy Kỳ - Chiêu Thống Đế) | Niên hiệu: Chiêu Thống | 1786 - 1789 (2 năm)
Vị vua cuối cùng của nhà Hậu Lê. Cầu viện 20 vạn quân Thanh sang đánh Tây Sơn nhưng bị Nguyễn Huệ (Quang Trung) đại phá tan tành trong trận Đống Đa Tết Kỷ Dậu 1789. Bỏ nước sang Trung Quốc, mất ở Bắc Kinh năm 1793, chấm dứt nhà Hậu Lê.
Quan hệ dòng tộc: Cháu nội Lê Hiển Tông, con Thái tử Lê Duy Vĩ.

Những giai thoại và sự kiện nổi tiếng thời nhà Hậu Lê

Lê Lai Liều Mình Cứu Chúa (1418)

Năm 1418, khi nghĩa quân Lam Sơn còn non yếu và bị quân Minh vây hãm trên núi Chí Linh, Lê Lợi hỏi các tướng: ai dám mặc áo bào của ông, dẫn 500 quân ra khiêu chiến, tự xưng là chúa Lam Sơn để đánh lạc hướng địch? Các tướng đều im lặng. Chỉ có Lê Lai - người dân tộc Mường, quê Ngọc Lặc, Thanh Hóa - khảng khái đứng ra nhận lấy cái chết thay chủ.

Ông mặc áo bào vàng của Lê Lợi, phi ngựa vào giữa trận giặc tự xưng: "Ta đây là chúa Lam Sơn!". Quân Minh xúm vây bắt Lê Lai, tin đồn "Bình Định Vương đã chết" lan ra khắp nơi - Lê Lợi nhờ đó thoát hiểm, tiếp tục kháng chiến thêm 9 năm cho đến ngày toàn thắng. Khi lên ngôi, Lê Thái Tổ phong Lê Lai là Công thần hạng nhất và để lại lời dặn muôn đời: "Khi làm giỗ ta, phải làm giỗ Lê Lai trước một ngày." Từ đó dân gian lưu truyền câu: "Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi".

Trả Gươm Thần - Sự Tích Hồ Hoàn Kiếm

Trước khi khởi nghĩa, người bạn thân Lê Thận khi kéo lưới dưới sông Chu bắt được một thanh kiếm lạ - trên lưỡi khắc tên Lê Lợi và hai chữ "Thuận Thiên" (thuận theo ý Trời), đêm tối ánh lên hào quang rực rỡ. Thanh gươm được xem là Long Quân ban tặng, theo Lê Lợi suốt 10 năm trường chinh đánh đuổi quân Minh.

Năm 1428, sau khi lên ngôi, một hôm vua ngự thuyền dạo trên hồ Tả Vọng (Hà Nội ngày nay), một con rùa vàng khổng lồ nổi lên cất tiếng: "Long Quân cho nhà vua mượn gươm đánh giặc. Nay giặc đã tan, xin nhà vua hoàn trả." Lê Lợi không chút do dự, tháo gươm trao cho rùa vàng - rùa ngậm gươm lặn xuống đáy hồ, không còn tìm thấy nữa. Hành động trả gươm là thông điệp của một minh quân: gươm chỉ để bảo vệ, không để thống trị. Từ đó hồ Lục Thủy được đổi tên thành hồ Hoàn Kiếm - Hồ Gươm - tên gọi còn lưu đến tận ngày nay.

Nguyễn Trãi - công thần khai quốc và vụ án oan Lệ Chi Viên (1442)

Nguyễn Trãi (1380-1442) là đại công thần, quân sư số một của Lê Lợi trong suốt cuộc khởi nghĩa Lam Sơn - tác giả bản Bình Ngô đại cáo lừng danh, được xem như bản tuyên ngôn độc lập của dân tộc. Sau khi Lê Lợi lên ngôi, ông giữ nhiều chức vụ cao trong triều và được vua Lê Thái Tổ hết sức tin dùng.

Năm 1442, vua Lê Thái Tông đi tuần du miền Đông, ghé thăm dinh của Nguyễn Trãi tại Côn Sơn. Trên đường về, đoàn ngự giá dừng lại nghỉ tại Lệ Chi Viên - một vườn trồng vải thuộc huyện Gia Định, nay là Bắc Ninh. Đêm đó, vua Lê Thái Tông đột ngột băng hà khi mới 20 tuổi trong hoàn cảnh bí ẩn. Bà Nguyễn Thị Lộ - vợ lẽ của Nguyễn Trãi, người được vua phong chức Lễ nghi học sĩ và cho hầu cận bên cạnh - lập tức bị triều đình quy tội giết vua.

Chỉ vài ngày sau, triều đình tuyên bản án tàn khốc nhất lịch sử phong kiến Việt Nam: tru di tam tộc - giết cả ba họ nhà Nguyễn Trãi. Hàng trăm người trong gia tộc bị xử tử, toàn bộ tài sản bị tịch thu. Nhiều nhà sử học hiện đại cho rằng đây là vụ án bị dàn dựng bởi Thái hậu Nguyễn Thị Anh - người muốn diệt trừ hậu hoạn và nắm quyền nhiếp chính khi hoàng tử Bang Cơ mới 2 tuổi lên ngôi.

Mãi đến năm 1464 - hơn 20 năm sau - vua Lê Thánh Tông mới chính thức ban chiếu minh oan cho Nguyễn Trãi với câu thơ bất hủ: "Lòng Ức Trai sáng tựa sao Khuê". Vụ án Lệ Chi Viên đến nay vẫn là một trong những oan khuất lớn nhất và bí ẩn nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.

Muốn tận mắt chiêm ngưỡng di tích lịch sử nhà Lê tại Thanh Hóa? Khu di tích Lam Kinh - quê hương đất tổ nhà Lê - là điểm đến không thể bỏ qua khi ghé thăm xứ Thanh. Xem các tour Thanh Hóa để lên kế hoạch chuyến đi.

Nếu hữu ích xin bạn click quan tâm để ủng hộ

Gợi ý các tour đang được quan tâm

Dưới đây là những tour phù hợp với du lịch mùa này và được nhiều du khách quan tâm. Bạn có thể tham khảo để chọn hành trình đáp ứng được nhu cầu, sở thích và kế hoạch của mình và gia đình.


Công ty Hanoi Etoco

Phòng 624 TTTM 142 Lê Duẩn
Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội

Điện thoại VP: 0243.518.7153

Các Đời Vua Nhà Hậu Lê - Lịch sử 26 Vị Vua Triều Lê

ml>