Nhà Nguyễn (1802 - 1945) là triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam, kéo dài 143 năm với 13 đời vua. Đây là triều đại duy nhất trong lịch sử thống nhất toàn bộ lãnh thổ từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau, đồng thời để lại hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể được UNESCO công nhận nhiều nhất Việt Nam.
Thành tựu nổi bật của nhà Nguyễn
Thống nhất lãnh thổ - hoàn thiện bản đồ hình chữ S
Năm 1802, Nguyễn Ánh (Gia Long) đánh bại nhà Tây Sơn, lần đầu tiên trong lịch sử thống nhất toàn bộ lãnh thổ từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau dưới một chính quyền duy nhất. Đây là công lao lịch sử lớn nhất của nhà Nguyễn - hoàn thiện bản đồ Việt Nam hình chữ S gần như đúng với hình dạng lãnh thổ ngày nay.
Khẳng định chủ quyền Hoàng Sa - Trường Sa
Từ thời các chúa Nguyễn đến các vua Nguyễn, nhà nước phong kiến Việt Nam liên tục cử đội Hoàng Sa ra quản lý, đo đạc, thu thuế và dựng bia chủ quyền tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Đây là những bằng chứng pháp lý và cứ liệu lịch sử quan trọng để khẳng định chủ quyền của Việt Nam trên Biển Đông trước cộng đồng quốc tế.
Kinh thành Huế và quần thể di tích cố đô - di sản UNESCO
Nhà Nguyễn xây dựng kinh thành Huế với quy mô đồ sộ, cùng hệ thống lăng tẩm của các vua như lăng Minh Mạng, lăng Tự Đức, lăng Khải Định - mỗi công trình là một tác phẩm nghệ thuật kiến trúc độc đáo. Năm 1993, quần thể di tích cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới, trở thành di sản UNESCO đầu tiên của Việt Nam. Xem tour Huế - Đà Nẵng - Hội An 5 ngày để khám phá trọn vẹn di sản triều Nguyễn.
Nhã nhạc cung đình Huế - di sản phi vật thể thế giới
Âm nhạc cung đình dưới triều Nguyễn đạt đến đỉnh cao với hệ thống nhã nhạc được quy chuẩn bài bản, dùng trong các lễ tế giao, lễ triều hội và các nghi lễ quan trọng của nhà nước. Năm 2003, nhã nhạc cung đình Huế được UNESCO công nhận là Kiệt tác di sản phi vật thể đại diện của nhân loại.
Kho tàng sử học đồ sộ
Nhà Nguyễn biên soạn nhiều bộ sử học có giá trị lớn như Đại Nam thực lục (587 quyển - bộ sử lớn nhất Việt Nam), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam liệt truyện... Ngoài ra còn có Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú - bộ bách khoa toàn thư đầu tiên của Việt Nam. Mộc bản và châu bản triều Nguyễn đều được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới.
Văn học chữ Nôm và Truyện Kiều
Thời nhà Nguyễn là giai đoạn văn học chữ Nôm đạt đỉnh cao với Truyện Kiều của Nguyễn Du - kiệt tác văn học được xem là tinh hoa ngôn ngữ và tâm hồn dân tộc Việt. Cùng thời còn có thơ Nôm của Hồ Xuân Hương, Bà Huyện Thanh Quan, Cao Bá Quát... tạo nên một thế kỷ vàng của văn học chữ Nôm Việt Nam.
Bộ luật Gia Long (1815)
Năm 1815, vua Gia Long ban hành Hoàng Việt luật lệ - còn gọi là Bộ luật Gia Long - gồm 398 điều, quy định toàn diện về hình sự, dân sự, hành chính và quân sự. Đây là bộ luật thành văn hoàn chỉnh nhất của nhà Nguyễn, là cơ sở pháp lý vận hành toàn bộ bộ máy nhà nước phong kiến trong suốt thế kỷ 19.
Các vị vua nhà Nguyễn giai đoạn phát triển 1802 - 1883 (4 vua)
Đây là thời kỳ nhà Nguyễn còn nắm thực quyền, đất nước thống nhất và tương đối ổn định. Bốn vị vua đầu đều có công lớn trong việc xây dựng bộ máy nhà nước, mở rộng lãnh thổ và phát triển văn hóa. Giai đoạn này kết thúc khi quân Pháp hoàn tất việc chiếm đóng miền Bắc sau khi vua Tự Đức băng hà.
1. Gia Long - người sáng lập nhà Nguyễn
(Nguyễn Phúc Ánh) | Niên hiệu: Gia Long | 1802 - 1820 (18 năm)
Sau hàng chục năm bôn tẩu và chiến đấu với Tây Sơn, Nguyễn Phúc Ánh thống nhất đất nước năm 1802, lên ngôi tại Phú Xuân (Huế), đặt quốc hiệu Việt Nam (1804), xây dựng kinh thành Huế và ban hành bộ luật Gia Long - nền móng pháp lý của triều đại.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 3 của Nguyễn Phúc Côn - cháu chúa Nguyễn Phúc Khoát, người sáng lập triều đại.
2. Minh Mạng - vị vua cải cách mạnh mẽ nhất
(Nguyễn Phúc Đảm) | Niên hiệu: Minh Mạng | 1820 - 1841 (21 năm)
Vị vua năng động và quyết đoán nhất nhà Nguyễn - chia cả nước thành 31 tỉnh, kiện toàn bộ máy hành chính từ trung ương đến địa phương, đặt tên nước là Đại Nam (1838), cử đội Hoàng Sa thực thi chủ quyền biển đảo, đồng thời ngăn chặn quyết liệt ảnh hưởng của phương Tây.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 4 của Gia Long và Hoàng hậu Thuận Thiên Trần Thị Đang.
3. Thiệu Trị
(Nguyễn Phúc Miên Tông) | Niên hiệu: Thiệu Trị | 1841 - 1847 (6 năm)
Trị vì ngắn nhưng giữ đất nước ổn định, nổi bật về văn học với nhiều tác phẩm thơ chữ Hán. Thời ông, quân Pháp bắt đầu bắn phá Đà Nẵng (1847) - dấu hiệu đầu tiên của nguy cơ xâm lược đang đến gần.
Quan hệ dòng tộc: Con trưởng của Minh Mạng và Hoàng hậu Hồ Thị Hoa.
4. Tự Đức - vua trị vì lâu nhất nhà Nguyễn
(Nguyễn Phúc Hồng Nhậm) | Niên hiệu: Tự Đức | 1847 - 1883 (36 năm)
Vị vua có học vấn cao nhất và trị vì lâu nhất nhà Nguyễn - nhà thơ tài hoa, người hiếu thảo nổi tiếng với mẹ là Hoàng thái hậu Từ Dụ. Tuy nhiên thời kỳ ông trị vì cũng là lúc Pháp lần lượt chiếm Nam Kỳ (1862), Bắc Kỳ và buộc triều đình ký các hiệp ước mất chủ quyền. Ông không có con trai nối ngôi, tạo ra cuộc khủng hoảng kế vị sau khi băng hà.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 2 của Thiệu Trị và bà Phạm Thị Hằng (Hoàng thái hậu Từ Dụ).
Các vua nhà Nguyễn giai đoạn khủng hoảng 1883 - 1889 (5 vua)
Sau khi Tự Đức không có con trai nối ngôi, trong vòng chưa đầy 6 năm, triều Nguyễn thay đến 5 vua - lịch sử gọi là giai đoạn "tứ nguyệt tam vương" (bốn tháng ba vua). Quyền lực thực tế nằm trong tay hai phụ chính đại thần Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường, sau đó là thực dân Pháp.
5. Dục Đức - vua tại vị chỉ 3 ngày
(Nguyễn Phúc Ưng Chân) | Chưa kịp đặt niên hiệu | 1883 (3 ngày)
Được Tự Đức chọn làm người kế vị nhưng bị hai phụ chính phế bỏ với lý do đọc sai chiếu khi làm lễ đăng quang - nguyên nhân thực sự là do bất đồng chính trị. Bị giam vào ngục và mất ở đó năm 1884, thọ 32 tuổi.
Quan hệ dòng tộc: Cháu nội Thiệu Trị, con nuôi của Tự Đức.
6. Hiệp Hòa - vua tại vị 4 tháng
(Nguyễn Phúc Hồng Dật) | Niên hiệu: Hiệp Hòa | 1883 (4 tháng)
Lên ngôi sau khi Dục Đức bị phế, có xu hướng thương lượng với Pháp để giữ ngôi. Bị hai phụ chính Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường phế truất vào tháng 11/1883 rồi bức tử bằng thuốc độc, để lại 11 con trai và 6 con gái.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 29 của vua Thiệu Trị.
7. Kiến Phúc - vua tại vị 8 tháng
(Nguyễn Phúc Ưng Đăng) | Niên hiệu: Kiến Phúc | 1883 - 1884 (8 tháng)
Lên ngôi lúc 15 tuổi, là con nuôi của Tự Đức. Mất đột ngột sau 8 tháng tại vị khi mới 16 tuổi - nguyên nhân cái chết đến nay vẫn là bí ẩn lịch sử, có giả thuyết cho rằng bị phụ chính Tôn Thất Thuyết mưu hại.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 3 của Kiên Thái Vương Nguyễn Phúc Hồng Cai, con nuôi Tự Đức.
8. Hàm Nghi - vua kháng Pháp anh hùng
(Nguyễn Phúc Bửu Lân) | Niên hiệu: Hàm Nghi | 1884 - 1885 (1 năm)
Lên ngôi lúc 14 tuổi. Năm 1885, sau khi kinh thành Huế thất thủ, phụ chính Tôn Thất Thuyết đưa vua ra Tân Sở (Quảng Trị) phát chiếu Cần Vương kêu gọi toàn dân đứng lên chống Pháp. Bị bắt năm 1888, bị đày sang Algeria (Bắc Phi) và sống lưu vong 47 năm. Tại đây ông trở thành họa sĩ tài năng, vẫn giữ trang phục và tập tục người Việt cho đến khi mất năm 1943, thọ 64 tuổi.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 5 của Kiên Thái Vương, em ruột Kiến Phúc.
9. Đồng Khánh - vua do Pháp lập
(Nguyễn Phúc Ưng Kỷ) | Niên hiệu: Đồng Khánh | 1885 - 1889 (4 năm)
Được thực dân Pháp và đại thần thân Pháp đưa lên thay Hàm Nghi. Là vua đầu tiên hoàn toàn phụ thuộc vào Pháp, thừa nhận nền bảo hộ của Pháp trên toàn Việt Nam. Mất năm 1889 khi mới 25 tuổi.
Quan hệ dòng tộc: Con trưởng của Kiên Thái Vương, anh cùng cha khác mẹ với Hàm Nghi, con nuôi Tự Đức.
Các vị vua nhà Nguyễn giai đoạn cuối 1889 - 1945 với 4 đời vua
Giai đoạn này triều Nguyễn hoàn toàn dưới sự bảo hộ của Pháp. Vua chỉ còn là biểu tượng hư vị, mọi quyết sách đều do Pháp kiểm soát. Đáng chú ý, trong 4 vua giai đoạn này có 2 người (Thành Thái, Duy Tân) bí mật chống Pháp và bị đày, 1 người (Khải Định) hợp tác với Pháp, và Bảo Đại là vị vua cuối cùng thoái vị năm 1945.
10. Thành Thái - vua chống Pháp âm thầm
(Nguyễn Phúc Bửu Lân) | Niên hiệu: Thành Thái | 1889 - 1907 (18 năm)
Lên ngôi lúc 10 tuổi. Bề ngoài phục tùng Pháp nhưng âm thầm tìm cách chống lại - cắt tóc ngắn theo kiểu Tây để dễ vi hành, tiếp xúc các nhà yêu nước. Bị Pháp nghi ngờ và phế truất năm 1907 với lý do "tâm thần", đày sang Réunion (châu Phi). Năm 1945 được phép về nước và mất tại Sài Gòn năm 1954, thọ 75 tuổi.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 7 của vua Dục Đức.
11. Duy Tân - vua khởi nghĩa năm 16 tuổi
(Nguyễn Phúc Vĩnh San) | Niên hiệu: Duy Tân | 1907 - 1916 (9 năm)
Lên ngôi lúc 8 tuổi. Năm 1916 bí mật tham gia khởi nghĩa chống Pháp cùng Thái Phiên và Trần Cao Vân khi mới 16 tuổi - bị phát giác, bị bắt và đày sang Réunion cùng cha là Thành Thái. Năm 1945 gia nhập quân Đồng minh chống phát xít, mất trong một tai nạn máy bay tại Cộng hòa Trung Phi, thọ 45 tuổi - cái chết còn nhiều nghi vấn.
Quan hệ dòng tộc: Con thứ 5 của vua Thành Thái.
12. Khải Định - vua hợp tác với Pháp
(Nguyễn Phúc Bửu Đảo) | Niên hiệu: Khải Định | 1916 - 1925 (9 năm)
Được Pháp đưa lên ngôi, hợp tác chặt chẽ với thực dân và bị người đương thời phê phán mạnh mẽ. Dù vậy ông để lại công trình kiến trúc lăng tẩm độc đáo - lăng Khải Định - kết hợp phong cách Đông Tây độc đáo, nay là điểm tham quan nổi tiếng tại Huế.
Quan hệ dòng tộc: Con trưởng của Đồng Khánh.
13. Bảo Đại - vị vua cuối cùng của chế độ phong kiến
(Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy) | Niên hiệu: Bảo Đại | 1926 - 1945 (19 năm)
Lên ngôi lúc 12 tuổi sau khi học ở Pháp về. Từng có giai đoạn cải cách (1933-1945) nhưng thực quyền vẫn trong tay Pháp. Ngày 30/8/1945, sau Cách mạng Tháng Tám, ông tuyên bố thoái vị với câu nói lịch sử: "Thà làm dân một nước tự do còn hơn làm vua một nước nô lệ" - chấm dứt chế độ quân chủ hơn 1.000 năm của Việt Nam. Mất tại Paris năm 1997, thọ 85 tuổi - vị vua thọ nhất lịch sử Việt Nam.
Quan hệ dòng tộc: Con duy nhất của Khải Định và bà Từ Cung Hoàng thái hậu Hoàng Thị Cúc.
Sơ đồ kế vị và quan hệ gia tộc các vua nhà Nguyễn
Điểm đặc biệt của nhà Nguyễn là từ vua Tự Đức trở đi, do ông không có con trai, ngôi vua không truyền theo dòng cha - con trực tiếp mà chuyển sang các nhánh trong tộc, gây ra tình trạng tranh giành và bất ổn kéo dài.
Nhánh trực hệ (4 đời đầu)
Gia Long - Minh Mạng - Thiệu Trị - Tự Đức. Đây là dòng truyền ngôi trực tiếp cha - con, kết thúc khi Tự Đức không có con trai ruột.
Nhánh Dục Đức
Dục Đức (con nuôi Tự Đức) - Thành Thái - Duy Tân. Cả ba đều bị Pháp phế truất hoặc lưu đày vì tinh thần chống Pháp.
Nhánh Kiên Thái Vương
Từ Kiên Thái Vương Nguyễn Phúc Hồng Cai (con vua Thiệu Trị) phát sinh 3 vua: Kiến Phúc (con thứ 3), Hàm Nghi (con thứ 5) và Đồng Khánh (con trưởng, con nuôi Tự Đức). Từ Đồng Khánh tiếp tục đến Khải Định và Bảo Đại.
Những điều đặc biệt về triều Nguyễn
Vì sao 13 vua chỉ có 7 lăng tại Huế?
Dù có 13 vị vua nhưng chỉ 7 người có lăng riêng tại Huế do các nguyên nhân khác nhau:
- Trị vì quá ngắn không kịp xây lăng: Dục Đức (3 ngày), Hiệp Hòa (4 tháng), Kiến Phúc (8 tháng)
- Bị Pháp lưu đày, mất ở nước ngoài: Hàm Nghi (Algeria), Thành Thái (Réunion), Duy Tân (Cộng hòa Trung Phi)
- Mất ở nước ngoài: Bảo Đại (Paris, Pháp)
7 lăng lớn tại Huế gồm: Thiên Thọ lăng (Gia Long), Hiếu lăng (Minh Mạng), Xương lăng (Thiệu Trị), Khiêm lăng (Tự Đức), An lăng (Dục Đức - do con là Thành Thái xây năm 1890, nơi an táng chung 3 vua: Dục Đức, Thành Thái, Duy Tân), Tư lăng (Đồng Khánh), Ứng lăng (Khải Định).
Ba vị vua chống Pháp tiêu biểu
Trong 13 vị vua, có 3 người thể hiện rõ tinh thần chống Pháp và đều chịu số phận bị đày biệt xứ:
- Hàm Nghi (1871-1943): Phát chiếu Cần Vương, lãnh đạo kháng chiến từ núi rừng, bị bắt và đày sang Algeria 47 năm
- Thành Thái (1879-1954): Chống Pháp âm thầm, bị phế truất với lý do "tâm thần" và đày sang Réunion
- Duy Tân (1900-1945): Khởi nghĩa vũ trang năm 16 tuổi, bị bắt và đày sang Réunion cùng cha
Cả ba đều được phục hồi danh dự sau năm 1945, bài vị được đưa vào thờ tại Thế Miếu năm 1959.
Hoàng thái hậu Từ Dụ - người đặt tên bệnh viện Từ Dũ
Hoàng thái hậu Từ Dụ (1810-1902) - mẹ vua Tự Đức, vợ vua Thiệu Trị - là người phụ nữ có ảnh hưởng lớn nhất triều Nguyễn. Bà nổi tiếng về đức hạnh, thương dân, sống giản dị và giữ vai trò ổn định hoàng tộc suốt nhiều thập kỷ biến loạn. Tên bệnh viện phụ sản lớn nhất miền Nam - Bệnh viện Từ Dũ - xuất phát từ tên bà, biểu tượng của sự nhân hậu và chăm lo đời sống. Người miền Nam đọc chệch "Từ Dụ" thành "Từ Dũ" và giữ đến ngày nay. Bà thọ 92 tuổi, sống qua 5 đời vua - từ Thiệu Trị đến Thành Thái.
-
Chân dung 13 vị vua nhà Nguyễn
- - Các đời vua nhà Lý - Lịch sử 9 vị vua triều đại phong kiến đầu tiên
- - Các Đời Vua Nhà Hậu Lê - Lịch sử 26 Vị Vua Triều Lê
- - Các cột cờ chủ quyền Việt Nam từ Bắc vào Nam
- - Các kinh đô và thành cổ Việt Nam qua triều đại phong kiến
- - Các vị vua nhà Trần - Lịch sử 14 đời vua triều Trần Việt Nam
- - Niên Hiệu và Miếu Hiệu, Tổ và Tông trong các đời vua
- - Tóm tắt lịch sử Việt Nam, học lịch sử Việt Nam trong 10 phút
